Brandon Moreno - Hồ sơ võ sĩ.
- Anh Minh Nguyễn

- 27 thg 2
- 14 phút đọc
Đã cập nhật: 1 thg 3

Brandon Moreno, biệt danh “The Assassin Baby”, là võ sĩ hạng ruồi của UFC và từng giữ đai vô địch (cả đai chính thức lẫn đai tạm thời) ở hạng cân này. Thời kỳ đỉnh cao trong sự nghiệp của Moreno gắn với các giai đoạn tranh đai kéo dài, đặc biệt là chuỗi trận đấu với Deiveson Figueiredo.
PHẦN 1 — THÔNG TIN CƠ BẢN / INFO BOX
Họ và tên | Brandon Moreno Carrillo |
Biệt danh / Nghệ danh | “The Assassin Baby” |
Quốc tịch | Mexico |
Ngày sinh | 07/12/1993 |
Chiều cao | 170 cm (5'7") |
Hạng cân thi đấu | Flyweight 56.7kg (125 lbs) |
Phòng tập hiện tại | Fortis MMA |
Thành tích thi đấu chuyên nghiệp (Pro Record) | 23–9–2 (cập nhật đến 23/02/2026) |
Môn võ nền tảng | Brazilian Jiu-Jitsu (black belt) |
PHẦN 2 — THÀNH TÍCH THI ĐẤU / PRO FIGHT RECORD (Cập nhật đến 23/02/2026)
Ngày | Đối thủ | Giải đấu | Kết quả | Hình thức |
06/12/2025 | Tatsuro Taira | UFC 323 - Dvalishvili vs. Yan 2 | Thua | TKO (Punches) |
29/03/2025 | Steve Erceg | UFC on ESPN 64 - Moreno vs. Erceg | Thắng | Decision (Unanimous) |
02/11/2024 | Amir Albazi | UFC Fight Night 246 - Moreno vs. Albazi | Thắng | Decision (Unanimous) |
24/02/2024 | Brandon Royval | UFC Fight Night 237 - Moreno vs. Royval 2 | Thua | Decision (Split) |
08/07/2023 | Alexandre Pantoja | UFC 290 - Volkanovski vs. Rodriguez | Thua | Decision (Split) |
21/01/2023 | Deiveson Figueiredo | UFC 283 - Teixeira vs. Hill | Thắng | TKO (Doctor Stoppage) |
30/07/2022 | Kai Kara-France | UFC 277 - Pena vs. Nunes 2 | Thắng | TKO (Body Kick and Punches) |
22/01/2022 | Deiveson Figueiredo | UFC 270 - Ngannou vs. Gane | Thua | Decision (Unanimous) |
12/06/2021 | Deiveson Figueiredo | UFC 263 - Adesanya vs. Vettori 2 | Thắng | Submission (Rear-Naked Choke) |
12/12/2020 | Deiveson Figueiredo | UFC 256 - Figueiredo vs. Moreno | Hòa | Draw (Majority) |
21/11/2020 | Brandon Royval | UFC 255 - Figueiredo vs. Perez | Thắng | TKO (Punches) |
14/03/2020 | Jussier Formiga | UFC Fight Night 170 - Lee vs. Oliveira | Thắng | Decision (Unanimous) |
14/12/2019 | Kai Kara-France | UFC 245 - Usman vs. Covington | Thắng | Decision (Unanimous) |
21/09/2019 | Askar Askarov | UFC Fight Night 159 - Rodriguez vs. Stephens | Hòa | Draw (Split) |
07/06/2019 | Maikel Perez | LFA 69 - Perez vs. Moreno | Thắng | TKO (Punches) |
19/05/2018 | Alexandre Pantoja | UFC Fight Night 129 - Maia vs. Usman | Thua | Decision (Unanimous) |
05/08/2017 | Sergio Pettis | UFC Fight Night 114 - Pettis vs. Moreno | Thua | Decision (Unanimous) |
22/04/2017 | Dustin Ortiz | UFC Fight Night 108 - Swanson vs. Lobov | Thắng | Technical Submission (Rear-Naked Choke) |
03/12/2016 | Ryan Benoit | UFC - The Ultimate Fighter 24 Finale | Thắng | Decision (Split) |
01/10/2016 | Louis Smolka | UFC Fight Night 96 - Lineker vs. Dodson | Thắng | Submission (Guillotine Choke) |
16/04/2016 | Isaac Camarillo | WFF - World Fighting Federation 27 | Thắng | Submission (Rear-Naked Choke) |
25/07/2015 | Tyler Bialecki | WFF - World Fighting Federation 22 | Thắng | Submission (Rear-Naked Choke) |
07/02/2015 | Matt Betzold | WFF - World Fighting Federation 18 | Thắng | Decision (Unanimous) |
20/09/2014 | C.J. Soliven | WFF - World Fighting Federation 16 | Thắng | Submission (Rear-Naked Choke) |
28/06/2014 | Alex Contreras | WFF - World Fighting Federation 14 | Thắng | Submission (Triangle Choke) |
26/07/2013 | Paul Amaro | MEZ Sports - Pandemonium 9 | Thắng | Submission (Rear-Naked Choke) |
23/03/2013 | Jason Carbajal | MEZ Sports - Pandemonium 8 | Thắng | TKO (Punches) |
22/09/2012 | Jesse Cruz | Xplode Fight Series - Anarchy | Thắng | Decision (Split) |
28/07/2012 | Brenson Hansen | CITC 11 - Xtreme Couture vs. Southern California | Thua | Decision (Unanimous) |
19/05/2012 | Jonathan Carter | Xplode Fight Series - Hunted | Thắng | Submission (Armbar) |
03/03/2012 | Ron Scolesdang | MEZ Sports - Pandemonium 6 | Thua | Decision (Unanimous) |
29/01/2012 | Luis Garcia | UWC Mexico - New Blood 1 | Thắng | Submission (Armbar) |
25/06/2011 | Marco Beristain | UWC Mexico 10 - To the Edge | Thua | Decision (Unanimous) |
30/04/2011 | Atiq Jihad | UWC Mexico 9.5 - Iguana | Thắng | Submission (Triangle Choke) |
PHẦN 3 — TIỂU SỬ CÁ NHÂN / BACKGROUND & EARLY LIFE
Brandon Moreno sinh ra và lớn lên tại Tijuana — một thành phố biên giới nhộn nhịp, nơi nhịp sống thường ngày gắn liền với công việc và trách nhiệm gia đình. Trước khi trở thành gương mặt quen thuộc của UFC, ký ức về tuổi thơ của Moreno gắn với hình ảnh cha mẹ làm việc liên tục trong xưởng piñata.
Trong một cuộc phỏng vấn năm 2023, anh nói bản thân “lớn lên khi chứng kiến cha mẹ làm việc rất vất vả trong nghề piñata”. Môi trường tuổi thơ này định hình cách Moreno nói về sự nghiệp của bản thân: việc thi đấu đối không chỉ là một câu chuyện về ánh hào quang, mà còn là một công việc chuyên nghiệp — anh phải kiếm sống, phải đại diện, và phải giữ phong độ thi đấu ổn định trong môn thể thao khốc liệt này. Khi danh tiếng tăng lên, Moreno vẫn duy trì mối liên hệ chặt với Tijuana và Mexico, như một hình ảnh đại diện cho MMA Mexico trên sân khấu lớn.
Moreno đến với thể thao đối kháng một cách thực dụng và tình cờ. Anh từng kể rằng mình là fan boxing khi còn nhỏ, nhưng gần như không biết nhiều về các môn đối kháng khác. Trong quá trình tìm kiếm một phòng tập Capoeira ở Tijuana, Moreno tình cờ gặp một phòng tập MMA và bắt đầu tập kickboxing và jiu-jitsu tại đây. Việc khởi đầu từ hai mảng kỹ năng đánh đứng–đánh sàn ngay từ sớm giúp anh có một nền tảng phù hợp với MMA hiện đại: Moreno nhanh chóng hình thành thói quen chuyển đổi liên tục giữa striking, clinch và grappling.
Trung tâm huấn luyện mà Moreno gắn bó lâu dài tại Mexico là Entram Gym, nơi anh xây dựng bộ kỹ năng grappling — bộ kỹ năng vẫn thường xuất hiện như một điểm tựa của anh trong những đêm thi đấu tốt khó khăn nhất. Moreno cũng đạt đai đen Brazilian jiu-jitsu dưới sự hướng dẫn của Raúl Arvizu.
PHẦN 4 — SỰ NGHIỆP & TRẬN ĐẤU ĐÁNG CHÚ Ý / CAREER
4.1 Gia nhập UFC lần đầu tiên (2011–2016):
Brandon Moreno bắt đầu thi đấu chuyên nghiệp từ năm 2011 và trưởng thành trong hệ thống giải khu vực tại Mexico. Đây là môi trường có mật độ thi đấu cao, buộc võ sĩ phải tiến hóa nhanh sau mỗi trận đấu.
Ở giai đoạn này, bộ kỹ năng nền của Moreno có tính chất scramble/grappling-first rõ rệt: anh thường chủ động bước vào các tình huống giằng co, chấp nhận tranh chấp vị trí liên tục để tạo cơ hội tích lũy lợi thế, rồi tìm cách bắt lưng hoặc khóa siết khi đối thủ phạm sai lầm.
Việc giành đai ở các giải đấu khu vực giúp anh lọt vào mắt xanh của The Ultimate Fighter (TUF) đây là bước đệm để anh bước vào giải đấu MMA lớn nhất hành tinh UFC.
Trận đấu nổi bật: Brandon Moreno vs Louis Smolka – UFC Fight Night 96 (01/10/2016)

Moreno ra mắt UFC khi còn rất trẻ và ngay lập tức gây ấn tượng bằng một chiến thắng kết thúc nhanh ở hiệp 1. Trước một đối thủ được đánh giá cao hơn, Moreno không cố gắng thi đấu đẹp mắt hay thắng điểm an toàn. Anh chủ động tạo ra các tình huống trao đổi đòn, đẩy nhịp thi đấu lên cao, rồi chuyển sang grappling đúng thời điểm để kết thúc trận đấu bằng Guillotine Choke ở mốc 2:23 hiệp 1.
Ở giai đoạn thi đấu đầu tiên tại UFC, Moreno ngap lập tức cho thấy vì sao anh là một võ sĩ nguy hiểm: anh duy trì nhịp độ thi đấu rất cao, luôn sẵn sàng scramble và khả năng kết thúc bằng submission của anh có thể xoay chuyển toàn bộ cục diện trận đấu chỉ trong vài giây.
Nhưng khi Moreno bắt đầu chạm trán những đối thủ có kỹ năng vật ổn định hơn, kỷ luật hơn trong việc kiểm soát vị trí và có khả năng điều tiết nhịp độ trận đấu tốt, khoảng cách giữa việc tạo ra highlight và thi đấu trọn vẹn một trận đấu 15’ tại UFC dần lộ rõ.
Ở đẳng cấp cao nhất của MMA, Moreno cần thi đấu kỷ luật và chặt chẽ hơn. Anh cần kiểm soát khoảng cách tốt hơn để số lượng đòn lớn không biến thành những tình huống bị phản đòn không đáng có. Bộ kỹ năng vật phòng thủ của anh cần có chiều sâu hơn: Moreno không những cần chặn được cú shoot in đầu tiên, mà còn phải sống sót qua các chuỗi động tác vật nối và những tình huống bị lấy lưng. Đồng thời anh cần ra quyết định rõ ràng, sắc bén hơn trong các tình huống trao đổi đòn dài, để tích lũy thời gian kiểm soát trận đấu thay vì trông chờ vào một khoảnh khắc highlight duy nhất.
Trận đấu nổi bật: Brandon Moreno vs. Dustin Ortiz — UFC Fight Night: Swanson vs. Lobov (22/04/2017)

Trận đấu này là một ví dụ tiêu biểu về cách Moreno thường giành chiến thắng trong giai đoạn này của sự nghiệp: Moreno không cần phải thắng từng phút nếu anh có thể tận dụng triệt để sai lầm của đối thủ.
Ortiz cố triển khai chiến thuật thi đấu thiên về vật và kéo Moreno vào những chuỗi đòn vật kéo dài. Tuy nhiên, Moreno chịu được áp lực này, giữ sự chủ động trong các tình huống chuyển pha thi đấu, rồi tận dụng khoảnh khắc sơ hở của Ortiz để lấy lưng. Anh bắt lưng thành công và kết thúc Ortiz bằng đòn rear-naked choke ở phút 4:06 của hiệp 2.
4.2 Giai đoạn rời UFC và đổi mới (2019–2020)
Sau khi giai đoạn đầu tại UFC khép lại, sự nghiệp của Moreno bước vào quá trình tinh chỉnh lại phong cách thi đấu của anh. Ưu tiên trong giai đoạn này không phải là bổ sung vào bộ kỹ năng Morano những vũ khí hào nhoáng mới, mà là xây lại động cơ và hệ thống kỹ chiến thuật của anh: Moreno cần một nền tảng thể lực đủ để duy trì nhịp độ thi đấu cao, khả năng kiểm soát khoảng cách thi đấu sắc bén và điềm tĩnh hơn để tránh tình trạng phải “Dogfight” liên tục trong các tình huống trao đổi đòn.
Nói một cách dễ hiểu hơn, điều này đồng nghĩa với việc biến bản năng thi đấu của anh trở nên kỷ luật hơn: anh cần giữ an toàn trong các tình huống chuyển pha thi đấu (Transitions), duy trì khối lượng vận động lớn (Volume) và lựa chọn chính xác thời điểm để tìm kiếm submission, thay vì thi đấu một cách hỗn loạn. Đây sẽ là tiền đề giúp Moreno quay lại và tìm tới chiếc đai vô địch tại UFC.
Trận đấu nổi bật: Brandon Moreno vs. Maikel Pérez – LFA 69 (07/06/2019)

Ngay từ hiệp 1, có thể thấy đây là một trận tranh đai 5 hiệp nơi Moreno muốn đẩy nhịp thi đấu lên cao và thắng các tình huống đổi đòn bằng bộ kỹ năng đánh đứng vượt trội hơn. Còn Pérez thì muốn biến trận đấu này thành một cuộc hỗn chiến nguy hiểm để tận dụng lợi thế về thể lực và sức mạnh của bản thân.
Thế trận căng thẳng nhanh chóng được hai võ sĩ định hình: Pérez vẫn lì lợm và liên tục gây áp lực lên Moreno. Nhưng càng về các hiệp đấu vô địch (hiệp 4 & 5), các đòn đánh gọn gàng và sự bình tĩnh của Moreno dần tạo ra những lợi thế rõ ràng so với đối thủ.
Càng về các hiệp đấu cuối, ưu thế về đánh đứng của Moreno càng trở nên rõ ràng. Và bước ngoặt của trận đấu xảy ra khi Moreno knockdown Pérez ở hiệp 3 — khoảnh khắc này đã thay đổi hoàn toàn xu hướng của trận đấu và buộc nhà vô địch phải rơi vào thế bám đuổi.
Sang Hiệp 4, Moreno tận dụng đà tâm lý đó và kết thúc trận đấu bằng các đòn đấm chính xác, anh giành chiến thắng TKO ở mốc 1:54 của hiệp bốn để đoạt đai vô địch hạng ruồi LFA.
Chiến thắng này là một dấu mốc rất quan trọng trong hành trình trở lại UFC của Moreno — trận đầu tiên sau khi rời UFC của anh đã là một trận tranh đai, và anh đã chứng minh giá trị của mình bằng việc giành đai một cách đầy thuyết phục
4.3 Giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp (2020–nay)
Từ năm 2020 trở đi, Brandon Moreno đã trưởng thành từ một chuyên gia “scramble” với khối lượng vận động cao, thành một võ sĩ chuyên thi đấu các trận 5 hiệp. Moreno có thể duy trì một nhịp thi đấu khắc nghiệt trước đối thủ, đồng thời kiểm soát những cơ hội lật kèo của đối thủ. Và anh còn có khả năng chuyển đổi thuần thục giữa striking và grappling mà không đánh mất thế chủ động.
Trận hòa tính điểm theo đa số (majority draw) với Deiveson Figueiredo tại UFC 256 (12/12/2020) đã giúp anh trở thành một ứng cử viên tranh đai. Trận đấu này chứng minh thể lực bền bỉ và sự điềm tĩnh của Moreno ở đẳng cấp của những nhà vô địch. Ngay sau đó, anh đã làm nên lịch sử tại UFC 263 (12/06/2021) khi kết thúc Figueiredo bằng đòn Rear-Naked Choke. Trận thắng này còn chứng minh rằng phong cách thi đấu của Moreno là hiệu quả, ở đẳng cấp cao nhất của MMA.
Sự tiến hóa của Moreno tiếp tục được thể hiện rõ ở giai đoạn tiếp theo trong sự nghiệp của anh. Chiến thắng TKO ở trận tranh đai tạm thời (interim title) trước Kai Kara-France tại UFC 277 (30/07/2022) cho thấy striking của Moreno có đủ lực để hạ gục cả các đối thủ top đầu, việc áp đảo về số lượng và tần suất đòn không còn là cửa thắng duy nhất của Moreno.
Tại UFC 283 (21/01/2023), chiến thắng TKO do bác sĩ dừng trận (Doctor Stoppage) trước Figueiredo đã khép lại một cách đầy thuyết phục chuỗi bộ ba trận đấu với một đối thủ top đầu hạng ruồi.
Thế nhưng, thất bại tính điểm không đồng thuận (split decision) trước Alexandre Pantoja tại UFC 290 (08/07/2023) lại chỉ ra một vấn đề trong bộ kỹ năng của Moreno: anh vẫn có thể duy trì nhịp độ thi đấu cao ở đẳng cấp vô địch, nhưng trước một số đối thủ nhất định, khác biệt nằm ở việc anh có thể thắng điểm từng hiệp và thắng dứt khoát từng tình huống trao đổi đòn hay không.
Trận đấu nổi bật: Brandon Moreno vs Deiveson Figueiredo II – UFC 263 (12/06/2021)

Đây là một trận tái đấu ở đẳng cấp rất cao giữa hai trong số những võ sĩ hạng ruồi xuất sắc nhất thế giới. Trước một tay đấm phản đòn nguy hiểm với sức mạnh bùng nổ, kế hoạch của Moreno rất rõ ràng: thi đấu với nhịp đấu cao, không ngừng ép tình huống và không để Figueiredo thi đấu theo nhịp đánh sở trường.
Anh thi đấu tích cực và hoạt động liên tục: Moreno tung ra nhiều cú jab, các tổ hợp đòn nhanh và liên tục nhử đòn. Chiến thuật này buộc Figueiredo phải liên tục phòng thủ theo từng nhịp ngắn thay vì được tự chọn thời điểm ra đòn. Tổng khối lượng vận động (Volume) của Moreno không chỉ là công cụ để ghi điểm; đó còn là công cụ bào mòn phản xạ và khả năng ra quyết định và bắt thời điểm phản công chính xác của Figueiredo.
Khi Figueiredo bắt đầu chậm lại và lao theo đòn (overcommit) nhiều hơn, Moreno lập tức chuyển số: anh lựa chọn thời điểm nhập nội chính xác hơn, liên tục thắng các tình huống scramble, và ưu tiên chiếm vị trí thay vì mải săn các tình huống highlight. Chính áp lực thi đấu này đã tạo ra cơ hội cho Moreno kết thúc trận đấu: Moreno bắt lưng thành công trong một tình huống chuyển pha thi đấu và kết thúc Figueiredo bằng đòn siết Rear-Naked Choke.
Đây là một ví dụ kinh điển về khả năng duy trì liên tục nhịp độ thi đấu cao, và biến áp lực này thành cơ hội để khép lại trận tranh đai của Moreno.
4.5 Danh hiệu & thành tích của Brandon Moreno
Danh hiệu
UFC Flyweight Champion (2 lần)
Interim UFC Flyweight Champion (1 lần)
LFA Flyweight Champion (2019)
Cột mốc nổi bật
Võ sĩ sinh ra tại Mexico đầu tiên giành đai vô địch UFC
Giải thưởng/bonuses trong UFC
Fight of the Night: 4 lần
Performance of the Night: 3 lần
PHẦN 5 - PHONG CÁCH THI ĐẤU / FIGHTING STYLE
Brandon Moreno (“The Assassin Baby”) là một võ sĩ toàn diện, nhưng để tóm gọn về lối đánh của anh, thì nó là sự kết hợp giữa boxing nhịp độ cao và địa chiến biến hóa. Moreno thường không cố kết thúc trận đấu nhanh bằng một đòn đánh thật nặng. Thay vào đó, anh thường thắng bằng cách tích lũy lợi thế theo thời gian, ra nhiều đòn chính xác, và kéo đối thủ vào những tình huống nơi anh có thể xoay chuyển thế trận, lấy lưng, và đe dọa các đòn submission.
Khi đánh đứng, Moreno là kiểu võ sĩ với số lượng đòn lớn (volume striker). Anh thường dùng jab và các cú đấm thẳng để đo khoảng cách, ghi điểm và buộc đối thủ phải liên tục phản ứng. Khi đã bắt được nhịp thi đấu, anh bắt đầu bổ sung thêm các cú đấm móc ngắn và tổ hợp đòn tốc độ cao. Anh cũng thường bước lệch sang bên khi tung đòn để không đứng thẳng ngay trước tiết diện đánh lý tưởng của đối thủ. Từng cú đấm của Moreno tuy không quá nặng, nhưng sát thương mà chúng gây ra sẽ bị cộng dồn nếu Moreno có thể liên tục đánh trúng đối thủ.
Một khía cạnh quan trọng trong bộ kỹ năng đánh đứng của Moreno là các đòn đục thân (Bodyshot) của anh. Moreno sẽ xen kẽ các cú đấm hoặc đá vào vùng bụng/sườn khi thấy có khe hở trong thế thủ của đối phương. Những đòn đánh vào vùng thân này có thể làm chậm di chuyển, tấn công vào các nhóm cơ hô hấp và khiến đối thủ nhanh xuống sức ở các hiệp sau. Khi đối thủ bắt đầu xuống sức, phong cách thi đấu của anh càng phát huy hiệu quả—anh ra combo thoải mái hơn và dễ ép đối thủ mắc sai lầm hơn.
Trong các tình huống Clinch và đấu vật (wrestling), Moreno không phải kiểu võ sĩ đè nghiến, ôm giữ và kiểm soát đến hết hiệp thi đấu. Moreno dùng clinch như một cách phá nhịp trận đấu: khi tình huống trao đổi trở nên quá rối, hoặc anh muốn “reset” nhịp đấu, anh sẽ áp sát khóa người, tranh tay (pummel) để giành lợi thế. Từ đây Moreno sẽ tìm cơ hội quét ngã hoặc kéo ngã (takedown). Ngay cả khi cú takedown của anh không thành công trọn vẹn, Moreno vẫn có thể thành công trong việc câu giờ, bào sức đối thủ, và tạo ra đúng kiểu hỗn chiến (scramble) mà anh ưa thích.
Khi xuống sàn, vũ khí lớn nhất của Moreno là khả năng scramble — tức kỹ năng liên tục đổi vị trí thay vì chấp nhận nằm ở thế bất lợi. Anh rất thoải mái trong các tình huống chuyển thế, và thường biến những khoảnh khắc vật lộn kiểu “50–50” thành cơ hội để tích lũy lợi thế. Một trong những kỹ năng nguy hiểm nhất của anh là khả năng kiểm soát lưng (back control). Từ đây, anh có khả năng Ground and Pound vừa đủ để buộc đối thủ phải phòng thủ, rồi luồn tay vào điểm hở để tìm các đòn siết. Quan trọng hơn, Moreno vẫn có thể tấn công và tìm các đòn khóa/siết nhanh từ các tư thế bất lợi, nếu đối thủ chống tay sai cách hoặc mất trọng tâm và thăng bằng.
Kế hoạch thi đấu điển hình của Moreno khá đơn giản nhưng hiệu quả: anh bắt đầu bằng việc chọc jab, di chuyển linh hoạt và đọc thói quen/nhịp ra đòn của đối thủ, rồi tăng tốc độ và đẩy nhanh nhịp độ. Nếu đối thủ đang chiếm ưu thế trong các tình huống trao đổi đòn, hoặc tìm cơ hội để đánh các đòn KO, Moreno thường thích ứng bằng cách chuyển pha (Transition). Anh sẽ chủ động tìm clinch, thử bốc vật (takedown), hoặc tạo các tình huống chuyển thế (Scramble) lộn xộn. Điều này khiến các đối thủ của anh khó thi đấu một trận đánh đứng “sạch sẽ”.
Điểm mạnh lớn nhất của anh là nhịp độ thi đấu cao, độ lì lợm, và khả năng thích ứng linh hoạt. Anh rất khó bị đối thủ làm nản lòng, và giỏi biến những tình huống khó lường thành lợi thế thi đấu. Điểm hạn chế của Moreno chính là khả năng phòng thủ ở cự ly Boxing của anh. Thế thủ của Moreno không phải lúc nào cũng kín kẽ khi đôi công ở cự ly gần; và nếu đứng trong tầm đánh của những đòn tay quá lâu, anh có thể ăn nhiều đòn nặng. Anh cũng gặp khó khăn trước các đối thủ có thể khống chế vị trí dưới sàn, và hạn chế các tình huống scramble.



Bình luận