top of page

Charles Oliveira - Hồ sơ võ sĩ.

Charles "Predator" Oliveira - Cựu vương hạng nhẹ UFC
Charles "Predator" Oliveira - Cựu vương hạng nhẹ UFC

Charles Oliveira, biệt danh “Do Bronx” hoặc "Predator", là võ sĩ MMA chuyên nghiệp người Brazil, từng thi đấu và giành đai vô địch hạng nhẹ tại Ultimate Fighting Championship (UFC). Anh nổi bật với lối đánh toàn diện và cống hiến, kết hợp striking áp lực và grappling đẳng cấp cao.


PHẦN 1 — THÔNG TIN CƠ BẢN (BASIC INFO)

Hạng mục

Thông tin

Họ và tên

Charles Oliveira da Silva

Biệt danh

“Do Bronx”, “Predator”

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

17/10/1989

Chiều cao

178 cm

Sải tay

188 cm

Hạng cân thi đấu

Featherweight (trước đây), Lightweight

Phòng tập

Chute Boxe Diego Lima

Môn võ nền tảng

Brazilian Jiu-Jitsu

Đai BJJ

Đai đen

Thành tích MMA chuyên nghiệp

36 trận thắng, 11 trận thua, 0 trận hòa và 1 trận No Contest (36–11–0, 1 NC).

PHẦN 2 — THÀNH TÍCH THI ĐẤU ĐẦY ĐỦ (PRO MMA RECORD) (Cập nhật đến 23/02/2026) 

Ngày

Đối thủ

Giải đấu

Kết quả

Hình thức

11/10/2025

Mateusz Gamrot

UFC Fight Night 261 – Oliveira vs. Gamrot

Thắng

Submission (Face Crank)

28/06/2025

Ilia Topuria

UFC 317 – Topuria vs. Oliveira

Thua

KO (Punches)

16/11/2024

Michael Chandler

UFC 309 – Jones vs. Miocic

Thắng

Decision (Unanimous)

13/04/2024

Arman Tsarukyan

UFC 300 – Pereira vs. Hill

Thua

Decision (Split)

10/06/2023

Beneil Dariush

UFC 289 – Nunes vs. Aldana

Thắng

TKO (Punches)

22/10/2022

Islam Makhachev

UFC 280 – Oliveira vs. Makhachev

Thua

Submission (Arm-Triangle Choke)

07/05/2022

Justin Gaethje

UFC 274 – Oliveira vs. Gaethje

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

11/12/2021

Dustin Poirier

UFC 269 – Oliveira vs. Poirier

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

15/05/2021

Michael Chandler

UFC 262 – Oliveira vs. Chandler

Thắng

TKO (Punches)

12/12/2020

Tony Ferguson

UFC 256 – Figueiredo vs. Moreno

Thắng

Decision (Unanimous)

14/03/2020

Kevin Lee

UFC Fight Night 170 – Lee vs. Oliveira

Thắng

Submission (Guillotine Choke)

16/11/2019

Jared Gordon

UFC Fight Night 164 – Blachowicz vs. Jacare

Thắng

KO (Punches)

18/05/2019

Nik Lentz

UFC Fight Night 152 – Dos Anjos vs. Lee

Thắng

TKO (Punches)

02/02/2019

David Teymur

UFC Fight Night 144 – Assuncao vs. Moraes 2

Thắng

Submission (Anaconda Choke)

15/12/2018

Jim Miller

UFC on Fox 31 – Iaquinta vs. Lee 2

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

22/09/2018

Christos Giagos

UFC Fight Night 137 – Santos vs. Anders

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

09/06/2018

Clay Guida

UFC 225 – Whittaker vs. Romero 2

Thắng

Submission (Guillotine Choke)

02/12/2017

Paul Felder

UFC 218 – Holloway vs. Aldo 2

Thua

TKO (Elbows)

08/04/2017

Will Brooks

UFC 210 – Cormier vs. Johnson 2

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

05/11/2016

Ricardo Lamas

UFC Fight Night 98 – Dos Anjos vs. Ferguson

Thua

Submission (Guillotine Choke)

27/08/2016

Anthony Pettis

UFC on Fox 21 – Maia vs. Condit

Thua

Submission (Guillotine Choke)

19/12/2015

Myles Jury

UFC on Fox 17 – Dos Anjos vs. Cerrone 2

Thắng

Submission (Guillotine Choke)

23/08/2015

Max Holloway

UFC Fight Night 74 – Holloway vs. Oliveira

Thua

TKO (Esophagus Injury)

30/05/2015

Nik Lentz

UFC Fight Night 67 – Condit vs. Alves

Thắng

Submission (Guillotine Choke)

12/12/2014

Jeremy Stephens

UFC – The Ultimate Fighter 20 Finale

Thắng

Decision (Unanimous)

28/06/2014

Hatsu Hioki

UFC Fight Night 43 – Te Huna vs. Marquardt

Thắng

Submission (Anaconda Choke)

15/02/2014

Andy Ogle

UFC Fight Night 36 – Machida vs. Mousasi

Thắng

Submission (Triangle Choke)

06/07/2013

Frankie Edgar

UFC 162 – Silva vs. Weidman

Thua

Decision (Unanimous)

22/09/2012

Cub Swanson

UFC 152 – Jones vs. Belfort

Thua

KO (Punch)

01/06/2012

Jonathan Brookins

UFC – The Ultimate Fighter 15 Finale

Thắng

Submission (Guillotine Choke)

28/01/2012

Eric Wisely

UFC on Fox 2 – Evans vs. Davis

Thắng

Submission (Calf Slicer)

14/08/2011

Donald Cerrone

UFC Live 5 – Hardy vs. Lytle

Thua

TKO (Punches)

26/06/2011

Nik Lentz

UFC Live 4 – Kongo vs. Barry

No Contest

No Contest (Illegal Knee)

11/12/2010

Jim Miller

UFC 124 – St. Pierre vs. Koscheck 2

Thua

Submission (Kneebar)

15/09/2010

Efrain Escudero

UFC Fight Night 22 – Marquardt vs. Palhares

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

01/08/2010

Darren Elkins

UFC Live 2 – Jones vs. Matyushenko

Thắng

Submission (Armbar)

14/02/2010

Diego Battaglia

WC – Warriors Challenge 5

Thắng

KO (Slam)

14/02/2010

Rosenildo Rocha

WC – Warriors Challenge 5

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

26/09/2009

Eduardo Pachu

EFC – Eagle Fighting Championship

Thắng

Decision (Split)

18/09/2009

Alexandre Bezerra

FCF – First Class Fight 3

Thắng

Submission (Anaconda Choke)

17/04/2009

Dom Stanco

ROC 24 – Ring of Combat 24

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)

21/03/2009

Carlos Soares

Jungle Fight 12 – Warriors 2

Thắng

Submission (Triangle Armbar)

29/12/2008

Elieni Silva

KF 1 – Korea Fight 1

Thắng

TKO (Knee and Punches)

29/12/2008

Daniel Fernandes

KF 1 – Korea Fight 1

Thắng

KO

13/12/2008

Mehdi Baghdad

KA 1 – Kawai Arena 1

Thắng

TKO (Punches)

15/03/2008

Diego Braga Alves

Predador FC 9 – Welterweight Grand Prix

Thắng

TKO (Punches)

15/03/2008

Viscardi Andrade

Predador FC 9 – Welterweight Grand Prix

Thắng

TKO (Punches)

15/03/2008

Jakson Pontes

Predador FC 9 – Welterweight Grand Prix

Thắng

Submission (Rear-Naked Choke)


PHẦN 3 - TIỂU SỬ CÁ NHÂN (BACKGROUND & EARLY LIFE)


Charles Oliveira sinh ngày 17/10/1989 tại khu ổ chuột (favela) Vicente de Carvalho (Guarujá, bang São Paulo, Brazil). Anh lớn lên trong điều kiện sống thiếu thốn. 


Năm 7 tuổi, Oliveira được chẩn đoán có tiếng thổi tim và bị bệnh thấp tim , và một bác sĩ từng khuyến cáo anh không nên chơi thể thao. Tuy vậy, gia đình vẫn cho phép anh tiếp tục chơi thể thao khi tình trạng sức khỏe của anh cải thiện dần theo thời gian.


Năm 12 tuổi, một người hàng xóm giới thiệu Oliveira đến một phòng tập Brazilian Jiu-Jitsu ở địa phương, nơi HLV Roger Coelho tổ chức các lớp học miễn phí cho người thu nhập thấp. Gia đình anh hỗ trợ chi phí tập luyện bằng những công việc mưu sinh nhỏ như bán đồ ăn vặt ngoài đường và thu gom bìa carton bỏ đi.


Chỉ sau khoảng hai tháng bắt đầu tập Brazilian Jiu-Jitsu, Oliveira đã giành chức vô địch bang São Paulo. Anh chuyển sang thi đấu MMA chuyên nghiệp năm 2008 và gia nhập UFC năm 2010.


4. SỰ NGHIỆP & TRẬN ĐẤU ĐÁNG CHÚ Ý (CAREER & HIGHLIGHTS)


4.1 Giai đoạn 1 — Submission Prodigy (2010–2014)


Oliveira bước vào UFC như một thợ săn submission đúng nghĩa. Ở giai đoạn này, cửa thắng của anh nằm ở khả năng chuyển trạng thái cực nhanh từ đánh đứng sang tì đè khống chế và submission. Chỉ cần đối thủ đặt tay sai vị trí hoặc để lộ cổ hay cùi chỏ trong các tình huống scramble, Oliveira lập tức biến cơ hội nhỏ thành kết thúc thật. 


Tuy nhiên khi trận đấu bị kéo dài, khi đối thủ ép nhịp thi đấu bằng áp lực liên tục, hoặc khi Oliveira phải chịu sát thương trong những tình huống trao đổi đòn dài hơi, khả năng phòng thủ và cardio của anh sẽ bị ảnh hưởng. Dấu hiệu thường thấy của điểm yếu là tốc độ ra quyết định của Oliveira thường giảm xuống khi bị ép nhịp đấu cao. Những vấn đề như khả năng tải đòn không cao, thân người khá mỏng và sự bào mòn cơ thể từ những lần cắt cân sâu khiến những điểm yếu này trở nên dễ khai thác hơn. Oliveira sẽ mất đi lợi thế thi đấu khi bị dính đòn nặng hoặc bị cuốn vào nhịp đánh cao.


Trận đấu nổi bật: Cub Swanson vs Charles Oliveira UFC Fight Night 44 (19/07/2014)


Swanson lập tức bồi thêm đòn trước khi trọng tài can thiệp, kết thúc trận đấu chỉ sau 2 phút 40 giây hiệp 1 bằng TKO.
Swanson lập tức bồi thêm đòn trước khi trọng tài can thiệp, kết thúc trận đấu chỉ sau 2 phút 40 giây hiệp 1 bằng TKO.

Oliveira bước vào trận với lợi thế về sải tay và bộ kỹ năng submission cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt là các đòn siết và khóa tay từ mọi vị trí. Trong khi đó, Swanson nổi tiếng với lối đánh biến ảo, di chuyển linh hoạt và khả năng tung đòn tay rất sáng tạo.


Ngay từ những giây đầu tiên, Oliveira chủ động tìm cách áp sát để đưa trận đấu xuống sàn – đúng với sở trường của mình. Anh nhanh chóng kéo được Swanson vào tình huống scramble và cố gắng kiểm soát lưng đối thủ. Tuy nhiên, Swanson cho thấy sự tỉnh táo khi không hoảng loạn trước kỹ năng địa chiến của Oliveira. Anh giữ thăng bằng tốt, bảo vệ cổ trước nguy cơ bị siết và liên tục tìm khoảng trống để thoát ra.


Khoảnh khắc quyết định đến rất sớm: sau hai đòn đấm đục thân thành công, Swanson bất ngờ tung một cú móc phải cực nhanh và chính xác. Cú đòn trúng chỗ hiểm khiến Oliveira gục xuống sàn gần như ngay lập tức. Swanson lập tức bồi thêm đòn trước khi trọng tài can thiệp, kết thúc trận đấu chỉ sau 2 phút 40 giây hiệp 1 bằng TKO.


4.2 Giai đoạn 2 — Khủng hoảng & Chuyển dịch lên hạng nhẹ (2015–2017)


Giai đoạn 2015-2017 có thể được coi như đáy sự nghiệp của Oliveira. Anh vấp phải nhiều thất bại quan trọng đúng lúc cần bứt lên, và khán giả bắt đầu tin rằng anh là mẫu võ sĩ thiếu độ lì lợm cần thiết để thắng trận. Đồng thời việc phải cắt cân rất sâu khi thi đấu ở hạng Featherweight cũng ảnh hưởng xấu đến thể lực và độ bền của Oliveira. 


Trong các trận then chốt như đối mặt Ricardo Lamas và Paul Felder, Oliveira vẫn tận dụng tốt bộ kỹ năng Nhu Thuật nguy hiểm của mình. Nhưng anh cũng thi đấu kém ổn định hơn khi bị ép nhịp và phải chịu áp lực kéo dài. Chuỗi thất bại này buộc anh tìm cách phát triển toàn diện hơn bộ kỹ năng MMA của mình, thay vì chỉ dựa vào sở trường grappling.


Bước ngoặt của Oliveira ở giai đoạn này nằm ở quyết định chuyển dịch lên hạng nhẹ - Lightweight. Song song với việc chuyển hạng cân, Oliveira dần xây lại bộ kỹ năng striking của mình:anh đứng vững tấn hơn, ra đòn gọn hơn để không bị cuốn vào thế trận bất lợi. Quan trọng hơn, tư duy thi đấu của anh trưởng thành rõ rệt: từ một võ sĩ chơi theo cảm hứng và kỹ thuật, Oliveira chuyển sang cách tiếp cận thực dụng hơn, thi đấu an toàn hơn và chọn thời điểm chính xác để bung sức. Đây chính là tiền đề cho phiên bản Oliveira ổn định và hiệu quả hơn ở Lightweight trong tương lai.


Trận đấu nổi bật: Anthony Pettis vs Charles Oliveira – UFC on FOX 21: Maia vs Condit (27/08/2016)


Pettis chớp thời cơ khóa guillotine choke, ngả người siết sâu và buộc Oliveira tap-out ở 1:49 hiệp 3.
Pettis chớp thời cơ khóa guillotine choke, ngả người siết sâu và buộc Oliveira tap-out ở 1:49 hiệp 3.

Đây là màn ra mắt hạng lông (145 lbs) của Anthony Pettis. Trận đấu này là cuộc đối đầu giữa khả năng thoát hiểm + phản đòn của Pettis và bộ kỹ năng grappling được triển khai không ngừng nghỉ của Oliveira.Charles Oliveira nhập cuộc với “bài tủ” grappling: dồn đối thủ tới sát lồng, tìm single-leg, lấy lưng và săn rear-naked choke. 


Ngay hiệp 1, Oliveira “lộ gameplan” rất sớm khi lao vào vật ở sát lồng và có lúc lấy được lưng Pettis. Nhưng điểm khác biệt của Pettis là anh giữ được bình tĩnh, liên tục đảo hông, xoay người để lật thế (reversal). Sau khi thoát thành công, Pettis bắt đầu trả đòn bằng các cú đá vòng cầu mạnh vào vùng thân của Oliveira. Những cú đá này khiến Oliveira phải chủ động ngã xuống sàn vì đau, và Pettis tận dụng cơ hội này để ground-and-pound ngay trong guard của Oliveira—một lựa chọn táo bạo vì Oliveira cực nguy hiểm ở vị trí này.


Sang hiệp 2, thế trận trở nên giằng co hơn: Pettis ghi điểm bằng những cú đá nặng (có cả tình huống đá cao). Nhưng Oliveira vẫn kiên trì đánh tiến và tìm cơ hội lấy lưng, khóa body triangle và lại đe doạ siết cổ. Pettis liên tục xử lý tốt các tình huống bị Oliveira bắt lưng.

Bước ngoặt đến ở hiệp 3: trong một tình huống áp lực grappling từ Oliveira, Pettis chớp thời cơ khóa guillotine choke, ngả người siết sâu và buộc Oliveira tap-out ở 1:49 hiệp 3.


4.3 Giai đoạn 3 — Hoàn thiện phong cách & Chuỗi thắng (2018–2020)


Giai đoạn 2018–2020 là thời điểm Oliveira tiến hóa và hoàn thiện phong cách thi đấu của mình. Striking và grappling của anh không còn tồn tại như hai mảng kỹ năng rời rạc, mà bắt đầu hỗ trợ lẫn nhau.


Khi đánh đứng đứng, Oliveira tiến bộ rõ rệt về độ nhất quán trong chiến thuật và kỹ thuật. Anh không còn tung đòn chỉ để mở đường cho takedown; thay vào đó, anh thường tạo áp lực đánh tiến kiểu Muay Thai để buộc đối thủ lùi dần. Khi đối thủ bị ép lùi và phải phòng thủ trong không gian hẹp, các đòn gối và chỏ vừa trở thành công cụ gây sát thương, vừa làm đối phương ngần ngại shoot in hoặc chủ động vào clinch. Striking của Oliveira vì thế tạo ra một hiệu ứng chiến thuật rõ: ngăn cản đối thủ sử dụng “wrestling” và cho phép Oliveira kiểm soát việc đổi pha thi đấu (Transition).


Khả năng kiểm soát vị trí trước khi kết thúc (Position before Submission) trong bộ kỹ năng của Oliveira được cải thiện rõ rệt. Nếu trước đây Oliveira thường thắng trận bằng việc tận dụng các khoảnh khắc đối thủ mắc lỗi để chụp submission, thì ở giai đoạn này, anh bắt đầu ưu tiên giành vị trí trước rồi mới tìm submission. Đấu thuật này cũng phù hợp hơn trước các đối thủ với thứ hạng cao hơn, đồng thời to và khỏe hơn ở hạng nhẹ. Oliveira cũng đặc biệt nguy hiểm khi đánh từ vị trí Guard dưới sàn, nơi anh vừa có thể Ground and Pound để trả sát thương từ dưới lên, vừa có thể bắt các đòn submission như Triangle và Arm Bar để kết thúc trận đấu.


Trận đấu nổi bật: Kevin Lee vs Charles Oliveira – UFC Fight Night 170 (14/03/2020)



Ngay hiệp 1, Oliveira đánh tiến chủ động với các đòn tay Boxing chính xác và có lực. Anh còn nhiều lần sử dụng thành công kỹ thuật Teep vào vùng đầu của Lee. Oliveira còn là người chủ động tìm takedown trước; và dù không giữ được top lâu, anh liên tục sử dụng leg lock như một công cụ chiến thuật để phá thăng bằng, buộc Lee phải ưu tiên phòng thủ chân—từ đó làm giảm đáng kể khả năng ground and pound của Lee.


Sang hiệp 2, kịch bản lặp lại nhưng rõ ràng hơn: Oliveira tiếp tục là người ăn điểm ở striking nhờ các đòn tay chính xác. Ở dưới sàn, dù phải nằm dưới thường xuyên, Oliveira vẫn không chấp nhận bị kiểm soát mà liên tục tấn công submission. Lựa chọn thi đấu này giữ Lee trong trạng thái phải liên tục phản ứng phòng thủ, không thể duy trì thăng bằng tì đè ổn định để kiểm soát vị trí, đe dọa submission và gây sát thương bằng Ground and Pound.


Hiệp 3 khép lại một cách chóng vánh đúng thương hiệu của Oliveira: chỉ một tình huống Lee đặt đầu sai vị trí khi bắt chân, là đủ để Oliveira bắt submission và kết thúc trận đấu bằng đòn Guillotine Choke ở 4:32 hiệp 3.


4.4 Giai đoạn 4 — Vô địch hạng nhẹ (2021–nay)


Từ 2021 đến nay, Oliveira đã đạt tới phiên bản hoàn thiện nhất của bản thân. Đấu thuật của anh xoay quanh áp lực đánh tiến lì lợm, các đòn tay chính xác, khả năng gây rất nhiều sát thương từ Clinch và chuỗi đòn submission khi đánh sàn. Bộ kỹ năng đánh đứng của anh trở nên đủ nguy hiểm để ép đối thủ phải phòng thủ bị động, tạo ra tiền đề để Oliveira đưa trận đấu về mảng kỹ năng mũi nhọn của mình - grappling - và kết thúc trận đấu. 


Trận đấu với Michael Chandler thể hiện khả năng phục hồi sau khi bị đánh ngã (Knockdown) của Oliveira. Ngay cả khi bị choáng, Oliveira vẫn có khả năng tiếp tục tạo ra áp lực đánh tiến và tấn công đa chiều, để rồi thắng trận bằng một cú móc trái phản công chính xác.


Hai trận đấu với Dustin Poirier và Justin Gaethje cho thấy cùng một hướng tiếp cận của Oliveira trước các striker đẳng cấp cao. Oliveira chấp nhận rủi ro trong những pha trao đổi đòn với họ, vì mục tiêu của anh không phải là outbox đối thủ trong suốt trận đấu, mà là buộc họ phải be kín, đứng cắm chân tại chỗ và phòng thủ bị động. Đây là tiền đề để anh chuyển hóa sang kiểm soát và gây sát thương trong clinch rồi đưa trận đấu xuống dưới sàn. Đòn kết thúc của Oliveira vẫn đến từ grappling, nhưng bộ kỹ năng striking của anh là tiền đề quan trọng cho các đòn submission.


Trận đấu nổi bật: Charles Oliveira vs Justin Gaethje - UFC 274 (07/05/2022)


 Ở mốc 1:39 hiệp 1, Gaethje buộc phải tap out và Oliveira khép lại trận đấu một cách dứt khoát.
 Ở mốc 1:39 hiệp 1, Gaethje buộc phải tap out và Oliveira khép lại trận đấu một cách dứt khoát.

Ngay trong hiệp 1, cả Charles Oliveira lẫn Justin Gaethje đều nhập cuộc nhanh với những pha trao đổi nặng đô ở cự ly gần. Dù Oliveira sử dụng rất hiệu quả đòn Teep của mình và có những tình huống xử lý Clinch tốt hơn đối thủ, Gaethje sớm chiếm ưu thế bằng lực đánh và đánh ngã Oliveira hai lần. Tuy nhiên, Oliveira không vỡ trận; anh bình tĩnh tận dụng sai lầm của Gaethje - không lao vào Ground and Pound ngay lập tức để kết thúc trận - để hồi phục. Sau đó Oliveira đáp trả bằng những pha phản đòn khiến Gaethje cũng bị choáng và khụy xuống trong một tình huống trao đổi đòn.


Thế trận nhanh chóng trở nên rõ ràng: Gaethje là võ sĩ nguy hiểm hơn trong các tình huống trao đổi đòn Boxing, nhưng Oliveira vẫn có thể đánh ngã Gaethje trong cự ly đòn tay và Oliveira cũng là người có khả năng Clinch tốt hơn. Thể hình và tư thế đứng khá thẳng của Oliveira cho phép anh vô hiệu hóa hoàn toàn đòn tủ Collar Tie - Uppercut của Gaethje, và còn cho phép anh đánh trúng nhiều đòn gối vào vùng thân đối thủ. Oliveira còn chủ động rút chân để phòng thủ trước các đòn Calf Kick rất đau từ Gaethje, và gián tiếp vô hiệu hóa lựa chọn tấn công tầm xa duy nhất của đối thủ.


Tình huống knockdown trước đòn RNC là kết quả từ khả năng Clinch vượt trội của Oliveira. Không tìm được cơ hội để tấn công hiệu quả và còn phải nhận đòn đau trong Clinch, Gaethje dần trở nên vội vàng khi tách Clinch và Oliveira đã liên tục tận dụng điều này để tấn công ở nhịp tách (Clinch Break). Khi Gaethje phạm sai lầm và thoát Collar Tie bằng cách cúi gập đầu gây mất tư thế chiến đấu và mất tầm nhìn, Oliveira đã tận dụng cơ hội này và đấm ngã Gaethje bằng một đòn Cross tay sau. Không để mất bất cứ một giây nào, Oliveira nhanh chóng áp sát, quấn chân quanh thân và lấy lưng của Gaethje và ngay lập tức tìm kiếm Submission từ vị trí này.


Dù Gaethje đã cố gắng phòng thủ và thoát vị trí, Oliveira vẫn vào đòn thành công sau một tình huống Scramble và hoàn tất thế siết Rear Naked Choke. Ở mốc 1:39 hiệp 1, Gaethje buộc phải tap out và Oliveira khép lại trận đấu một cách dứt khoát. Đây là chiến thắng thể hiện rõ bản lĩnh của Oliveira: dù gặp nguy hiểm khi bị knockdown hai lần liên tiếp, anh vẫn giữ được sự tỉnh táo để đáp trả và kết thúc bằng sở trường grappling.


PHẦN 5 — PHONG CÁCH THI ĐẤU (FIGHTING STYLE)


Với lợi thế về sải tay và chiều cao vượt trội so với các đối thủ trong cùng hạng cân, các kỹ thuật chân tầm xa chính là một thế mạnh của Oliveira. Bộ kỹ năng Nhu thuật tuyệt vời, cùng khả năng đấu vật và scramble không thua kém bất cứ đối thủ nào cho phép Oliveira đánh đứng trong thế tấn Muay Thái truyền thống. Thế tấn này vừa giúp Oliveira nâng chân chặn đỡ các đòn phang ống của đối thủ một cách dễ dàng, vừa cho phép anh sử dụng một cách thoải mái các đòn đá kinh điển của Muay Thái như Teep – đạp thẳng, các kỹ thuật đá vòng cầu vào các vị trí khác nhau trên cơ thể của đối thủ. Đòn đá vòng cầu từng giúp giúp Do Bronx kết thúc trận đấu một cách thuyết phục, như cái cách anh đã làm trong trận đấu với Beneil Dariush.


Mồi đònThẳng Phải trước khi đá vòng cầu chân phải trúng đích, Oliveira làm choáng Dariush trước khi lao vào kết thúc trận đấu.
Mồi đònThẳng Phải trước khi đá vòng cầu chân phải trúng đích, Oliveira làm choáng Dariush trước khi lao vào kết thúc trận đấu.

Ngoài các đòn đá kinh điển ở trên, Oliveira còn thường xuyên sử dụng các kỹ thuật đá bay và gối bay khi thi đấu. Trước các đòn tấn công bùng nổ như gối bay và đá bay, các võ sĩ thường có xu hướng rút lui, tạo khoảng cách để giữ an toàn. Là một võ sĩ với lối đánh gây áp lực cao lên đối thủ, các kỹ thuật này thường giúp Oliveira rút ngắn khoảng cách một cách nhanh chóng và đẩy đối thủ và các vị trí bất lợi trong lồng bát giác.


Các kỹ thuật bay người thường giúp Oliveira rút ngắn khoảng cách một cách nhanh chóng và đẩy đối thủ và các vị trí bất lợi trong lồng bát giác.
Các kỹ thuật bay người thường giúp Oliveira rút ngắn khoảng cách một cách nhanh chóng và đẩy đối thủ và các vị trí bất lợi trong lồng bát giác.

Khoảng cách gần là nơi bộ kỹ năng đánh đứng của Oliveira phát huy hiệu quả cao nhất. Bất kỳ cú đấm vòng nào, dù trúng đích hay không, cũng đều có thể trở thành một cánh tay vít cổ - Collar Tie – mà Do Bronx thường sử dụng để thực hiện các kỹ thuật tấn công tầm gần của mình. Các đòn cùi chỏ ngắn, các cú lên gối xuyên thấu và bộ kỹ năng Dirty Boxing của Do Bronx luôn là cơn ác mộng với các đối thủ của anh.


Ngay lập tức tìm cách vít cổ đối thủ sau khi đấm trượt cú Móc Trái, Oliveira khiến Lamas phải chủ động rút lui và kết thúc tình huống đổi đòn tầm gần.
Ngay lập tức tìm cách vít cổ đối thủ sau khi đấm trượt cú Móc Trái, Oliveira khiến Lamas phải chủ động rút lui và kết thúc tình huống đổi đòn tầm gần.

Kỹ thuật vít cổ còn cho phép Oliveira kiểm soát tư thế của đối thủ, hạn chế khả năng tung đòn, lách né của các boxer giỏi như Dustin Poirier hay Justin Gaethje. Oliveira thậm chí đã kết thúc Gaethje bằng đấu pháp này trong trận đấu tại UFC 274.


Chủ động vít cổ và kiểm soát tư thế của Gaethje, Oliveira đã tìm được khoảng cách hoàn hảo cho cú Thẳng Phải của mình và đấm ngã Gaethje, trước khi kết thúc trận đấu bằng đòn siết cổ sau - RNC.
Chủ động vít cổ và kiểm soát tư thế của Gaethje, Oliveira đã tìm được khoảng cách hoàn hảo cho cú Thẳng Phải của mình và đấm ngã Gaethje, trước khi kết thúc trận đấu bằng đòn siết cổ sau - RNC.

Thế nhưng trước một võ sĩ với bộ kỹ năng vật và kiểm soát tư thế top đầu thế giới như Islam Makhachev, Oliveira đã không tìm được cơ hội để triển khai hiệu quả đấu thuật tầm gần của mình. Ở clinch nơi mà dường như Oliveira là nguy hiểm nhất, thì sự chủ động tìm kiếm Double Collar Tie – hay còn gọi là Plum, vít cổ bằng hai tay –và áp lực về tư thế vượt trội của Makhachev đã khiến Do Bronx không triển khai được các kỹ thuật đánh đứng tầm gần của mình một cách hiệu quả. Islam cũng thường giành được thế chủ động hơn trong những tình huống đổi đòn trong clinch nhờ khả năng kiểm soát tốt nhịp độ và khoảng cách đánh đứng của trận đấu.


Chủ động tìm kiếm Double Collar Tie, Islam lên gối thành công vào bụng của Oliveira trước khi nghiêng mình giảm sang chấn từ đòn gối đánh trả của Do Bronx.
Chủ động tìm kiếm Double Collar Tie, Islam lên gối thành công vào bụng của Oliveira trước khi nghiêng mình giảm sang chấn từ đòn gối đánh trả của Do Bronx.
Islam chủ động mồi gối, đợi Oliveira lên gối trả đòn và quật ngã Do Bronx bằng O-Guruma sát thành lồng.
Islam chủ động mồi gối, đợi Oliveira lên gối trả đòn và quật ngã Do Bronx bằng O-Guruma sát thành lồng.

Khoảng cách tầm trung nơi các cú đấm phát huy được tối đa uy lực của chúng là nơi thường khiến Oliveira gặp nguy hiểm. Thế tấn Muay Thái truyền với hai cánh tay giơ cao, tập trung vào các kỹ thuật be đỡ, cùng với bộ kỹ năng chuyển động đầu còn hạn chế của Oliveira thường khiến chiếc cằm của anh bị đối thủ hỏi thăm trong các tình huống tạo áp lực và đổi đòn ở khoảng cách này. Mặc dù cằm của Oliveira đã trở nên cứng hơn sau khi chuyển từ hạng lông lên hạng nhẹ, nhưng điểm yếu này trong bộ kỹ năng của Do Bronx vẫn luôn khiến anh rơi vào các tình huống nguy hiểm trước các tay đấm với lực bộc phá hàng đầu hạng nhẹ như Justin Gaethje hay Michael Chandler.


Chuỗi đòn 1-2 nối sau một cú Gazelle Hook chính xác của Chandler, cùng một cú Móc Phải khi Do Bronx đang tìm cơ hội để bốc vật phản công, khiến Oliveira bị đấm choáng xuống sàn lồng.
Chuỗi đòn 1-2 nối sau một cú Gazelle Hook chính xác của Chandler, cùng một cú Móc Phải khi Do Bronx đang tìm cơ hội để bốc vật phản công, khiến Oliveira bị đấm choáng xuống sàn lồng.

Tuy thế, Do Bronx cũng sở hữu nhiều vũ khí lợi hại để đe dọa đối thủ ở tầm đánh này. Cú móc trái – Left Hook – của Oliveira vẫn luôn là một đòn tấn công đáng gờm xuyên suốt sự nghiệp của anh, và trong những trận đấu gần đây của Do Bronx kỹ thuật này lại càng trở nên hiệu quả hơn khi nó được phối hợp nhuần nhuyễn vào hệ thống kỹ năng của Oliveira. Nhờ khả năng tạo áp lực một cách hiệu quả và có chủ đích, Oliveira giờ đây có thể ép đối thủ phải di chuyển vào quỹ đạo của cú móc trái trứ danh, tăng thêm độ chính xác và lực đạo của đòn đánh này.


Chủ động ép khoảng cách với một đòn đá bay, Oliveira buộc Kevin Lee di chuyển về bên trái - vào quỹ đạo đòn Móc Trái của Do Bronx.
Chủ động ép khoảng cách với một đòn đá bay, Oliveira buộc Kevin Lee di chuyển về bên trái - vào quỹ đạo đòn Móc Trái của Do Bronx.

 Và dù Oliveira không phải một võ sĩ có lực đòn bùng nổ và đột ngột như những Michael Chandler hay Justin Gaethje, thì độ chính xác của cú móc trái vẫn luôn cho phép Do Bronx gây sát thương rất lớn lên đối thủ của mình.


Không Weave sau khi thực hiện đòn Thẳng Phải vào bụng Oliveira, Chandler bị Oliveira đấm ngã bằng một đòn Móc Trái chính xác.
Không Weave sau khi thực hiện đòn Thẳng Phải vào bụng Oliveira, Chandler bị Oliveira đấm ngã bằng một đòn Móc Trái chính xác.

Và trong những tình huống khi cú móc trái không đánh trúng mục tiêu của nó, thì Oliveira luôn có khả năng biến kỹ thuật này thành những cánh tay vít cổ - Collar Tie - để đu bám và bắt đầu thực hiện bộ kỹ năng tầm gần của mình – cùi chỏ, lên gối và boxing bẩn. Dù rằng bộ kỹ năng boxing của Oliveira còn nhiều hạn chế, vẫn thiếu đi những kỹ thuật tối quan trọng như cú chọc trái (Jab) và những kỹ thuật di chuyển đầu (head movement), thì những kỹ thuật đã và đang được Do Bronx sử dụng vẫn giúp anh đạt được hiệu quả thi đấu rất cao trước nhiều đối thủ khác nhau.


Tuy vậy, trước một đối thủ với khả năng đánh đứng tốt như Islam Makhachev, những điểm yếu này đã khiến Oliveira gặp nhiều khó khăn trong việc rút ngắn khoảng cách để tấn công hiệu quả. Trong các tình huống Oliveira cố gắng thu ngắn khoảng cách để tung đòn, Makhachev luôn là người chủ động rút lui và kéo giãn khoảng cách, sau đó đột ngột phản đòn bằng các đòn Thẳng Trái – Móc Phải từ kèo trái (Southpaw). Một chuỗi đòn này cũng đã giúp Makhachev đấm choáng Oliveira, khi Do Bronx cố rút ngắn khoảng cách một cách vội vàng với một đòn đá bay, để rồi kết thúc trận đấu bằng đòn siết Arm Triangle trên sàn lồng.


Bình tĩnh giữ vị trí khi Oliveira nhập nội bằng đòn đá bay của mình, Islam đấm ngã Do Bronx bằng chuỗi đòn Thẳng Trái - Móc Phải.
Bình tĩnh giữ vị trí khi Oliveira nhập nội bằng đòn đá bay của mình, Islam đấm ngã Do Bronx bằng chuỗi đòn Thẳng Trái - Móc Phải.

Việc không sử dụng nhiều đòn Jab để thăm dò đối thủ thường khiến Oliveira gặp khó khăn trong việc rút ngắn khoảng cách vào cự ly boxing một cách bài bản và an toàn. Việc thiếu đi các lớp phòng thủ boxing tinh vi khiến các đối thủ dễ dàng đấm trúng Do Bronx hơn trong các tình huống đổi đòn tay kéo dài và giữa các nhịp thi đấu của Oliveira. Sự vội vàng và đôi khi là liều lĩnh của Oliveira từng khiến Do Bronx phải trả giá khá đắt trong các trận đấu của mình.


 Và nếu hai cánh tay thủ cao của Oliveira cho phép anh be đỡ hiệu quả các cú đấm có quỹ đạo vòng nhắm vào vùng đầu, thì cơ thể của Oliveira lại là một điểm yếu từng được các đối thủ trước đây của anh khai thác một cách thường xuyên và hiệu quả. Sự kết hợp giữa những lần cắt cân khắc nghiệt cùng với một cơ thể mỏng và dài từng khiến Do Bronx bị choáng váng trước những đòn bodyshot của đối thủ, đặc biệt khi anh còn thi đấu ở hạng lông.


Những cú đá thân - Middle Kick - của Pettis khiến Oliveira bị choáng vì đau,
Những cú đá thân - Middle Kick - của Pettis khiến Oliveira bị choáng vì đau,

Khả năng đánh backfoot còn hạn chế của Oliveira cũng đã bị Chandler - một võ sĩ có nền tảng vật khác - tận dụng trong trận đấu của cả hai. Dù có cùng khổ người và lợi thế về chiều cao như Sean O’Malley, thì dường như lối đánh phản đòn biến ảo của Sugar hay Conor McGregor ở đỉnh cao phong độ vẫn tạm thời nằm ngoài bộ kỹ năng của Oliveira.


Chandler ủi lên phía trước, tận dụng lực bộc phá của đòn tay để ép Oliveira phải lùi bước. Oliveira cố gắng tìm kiếm Collar Tie nhưng không thành công, bị đấm choáng nhưng bắt được thời điểm chính xác để bốc vật phản công.
Chandler ủi lên phía trước, tận dụng lực bộc phá của đòn tay để ép Oliveira phải lùi bước. Oliveira cố gắng tìm kiếm Collar Tie nhưng không thành công, bị đấm choáng nhưng bắt được thời điểm chính xác để bốc vật phản công.

Có thể nói rằng cơ hội thắng của đối thủ trước Oliveira là rất cao trong khoảng cách tầm trung của những đòn tay, nếu họ có thể khai thác được những điểm yếu trong khả năng đánh đứng của Do Bronx, đủ lực đạo cùng độ chính xác để đấm ngã Oliveira, đủ độ cứng và sự điềm tĩnh để phản đòn hiệu quả. Và quan trọng hơn là họ cần có khả năng giữ cho trận đấu không bị Do Bronx chủ động lôi xuống sàn lồng bát giác, nơi mà bộ kỹ năng của Oliveira thực sự trở nên nguy hiểm nhất.        


Trong các trận đấu của mình Oliveira thường sử dụng kỹ thuật Bốc Đôi – Double Leg – để kéo đối thủ của mình xuống sàn lồng. Mặc dù thế tấn Muay Thái truyền thống Do Bronx sử dụng khi đánh đứng thường không cho phép Do Bronx đổ gối sâu và hạ trọng tâm thấp hẳn trước khi lao vào - Shoot in - như một đô vật tự do chuyên nghiệp, thì  sự kết hợp giữa khả năng bắt thời điểm chính xác cùng sải tay dài lại cho phép Oliveira nhanh chóng tìm được điểm bám và bắt đầu lôi đối thủ xuống sàn trước khi họ kịp thực hiện thành công các bước phòng thủ bốc vật giai đoạn đầu.


Sự kết hợp giữa khả năng bắt thời điểm chính xác cùng sải tay dài lại cho phép Oliveira nhanh chóng tìm được kết nối
Sự kết hợp giữa khả năng bắt thời điểm chính xác cùng sải tay dài lại cho phép Oliveira nhanh chóng tìm được kết nối

Một hạn chế trong kỹ thuật bốc đôi của Oliveira đó chính là thói quen đặt vị trí đầu ở phía bên ngoài rìa hông đối thủ của Do Bronx. Sự kết hợp giữa kỹ thuật lao vào rất đặc trưng, vị trí đầu đặt ngoài rìa hông đối thủ khi lao vào cùng với thói quen Pass Guard từ các vị trí thấp trên cơ thể của đối thủ thường khiến Oliveira gặp nguy hiểm trước các đòn siết máy chém – Guillotine Choke. Cũng chính đòn siết này đã khiến Do Bronx phải nhận lấy hai thất bại trong đoạn giữa sự nghiệp của mình, trong hai trận thua liên tiếp trước Anthony Pettis và Ricardo Lamas.


o Bronx phải nhận lấy hai thất bại bằng Siết Máy Chém trong đoạn giữa sự nghiệp của mình, trong hai trận thua liên tiếp trước Anthony Pettis và Ricardo Lamas.
o Bronx phải nhận lấy hai thất bại bằng Siết Máy Chém trong đoạn giữa sự nghiệp của mình, trong hai trận thua liên tiếp trước Anthony Pettis và Ricardo Lamas.

Thế nhưng ngoài hai thất bại trước những hảo thủ BJJ ở trên, thì Oliveira thường xử lý tốt trước mối đe dọa từ đòn siết máy chém và rất nhiều các kỹ thuật khóa siết khác. Trong tất cả các trận đấu của mình, Oliveira hầu như luôn phòng thủ thành công trước các đòn khóa siết của đối thủ, ngay cả khi phải đối mặt với những đối thủ có kỹ năng Nhu thuật lợi hại.


Oliveira phòng thủ một cách dễ dàng đòn bẻ tay - Arm Bar - từ Anthony Pettis, một đai đen BJJ.
Oliveira phòng thủ một cách dễ dàng đòn bẻ tay - Arm Bar - từ Anthony Pettis, một đai đen BJJ.

Và dù thói quen tìm về vị trí Turtle, để đưa trận đấu về lại tư thế đứng của Oliveira thường khiến đối thủ lấy được lưng của anh, thì Do Bronx vẫn chưa từng bị kết thúc bởi đòn siết cổ sau – Rear Naked Choke – trong toàn bộ sự nghiệp của mình. Hiểu biết và kinh nghiệm thi đấu BJJ dày dặn cùng khả năng scramble linh hoạt giúp Oliveira vô hiệu hóa các đòn khóa siết và khiến đối thủ mất đi các vị trí lợi thế - tiền đề cho các kỹ thuật khóa siết và Ground and Pound hiệu quả.


Sử dụng tay trái để gỡ Hooks, Oliveira lật người thành công về vị trí Turtle, thoát khỏi Back Mount của đối thủ.
Sử dụng tay trái để gỡ Hooks, Oliveira lật người thành công về vị trí Turtle, thoát khỏi Back Mount của đối thủ.

Trong các tình huống phòng thủ bốc vật, thế tấn Muay Thái kinh điển với hai cánh tay thủ cao thường khiến Oliveira khó lấy được móc sườn – Underhook - đủ nhanh để ngăn chặn thành công các đòn bốc vật của đối thủ. Thế nhưng kỹ năng chơi Guard xuất sắc, khả năng năng đảo thế - Sweep – linh hoạt cùng với khả năng thực hiện thành công các đòn khóa siết từ vị trí Front Headlock của Oliveira đã là đủ để đe dọa và cản trở đối thủ của anh. Chính bản thân Islam Makhachev, người đã dành chiến thắng trong trận đấu của cả hai, cũng không sử dụng các kỹ thuật bốc vật như Double Leg hay Single Leg khi đối mặt với Oliveira. Không tự nhiên mà Oliveira lại có đến 6 chiến thắng bằng đòn siết máy chém, và đây cũng chính là bài học đắt giá mà Kevin Lee đã học được trong cuộc chạm trán với Oliveira tại UFC Fight Night 170.


Có một luật bất thành văn trong rất nhiều môn thể thao vận động, đó là những cơ thể khác nhau thường sẽ dẫn đến những phong cách thi đấu khác nhau. Nếu như các võ sĩ BJJ với cơ thể thấp và đầm thường có đấu pháp thiên về tạo áo lực cao lên đối thủ, thì các võ sĩ với lợi thế về sải tay, sải chân lại thường chơi Guard tốt và có thói quen tìm kiếm các đòn khóa siết từ vị trí này (ví dụ như đòn khóa tam giác). Nếu các võ sĩ với sức mạnh vượt trội thường tìm kiếm những điểm bám chắc chắn để khóa cứng chuyển động của đối thủ, thì những võ sĩ với độ linh hoạt cao lại có khả năng đảo thân (Invert), tạo frame cản trở và giữ Guard rất tốt.  


Nếu chỉ xét riêng về hình thể bẩm sinh, cơ thể của Oliveira dường như được tạo ra để siết các đối thủ của anh bất tỉnh. Lợi thế vượt trội về sải chân cho phép Oliveira quấn chặt, gồng siết thân trên của đối thủ từ bất kì vị trí nào, và sải tay dài gần 190cm cho phép Do Bronx khóa chặt các đòn siết cổ của anh từ những vị trí bất thường. Nếu như các võ sĩ thường phải lăn về một bên đối phương, vừa siết tay vừa tìm cách móc chân vào cơ thể đối thủ để kết thúc đòn siết Anaconda. Thì Oliveira hoàn toàn có thể vào thế khóa tay từ vị trí Front Headlock, jump guard và kết thúc đòn siết của mình từ vị trí Closed Guard.


Sau khi vào thế khóa tay từ vị trí Front Headlock, Oliveira nâng cơ thể của Hatsu Hioki lên vừa đủ để jump guard và kết thúc đòn siết Anaconda từ vị trí Closed Guard.
Sau khi vào thế khóa tay từ vị trí Front Headlock, Oliveira nâng cơ thể của Hatsu Hioki lên vừa đủ để jump guard và kết thúc đòn siết Anaconda từ vị trí Closed Guard.

Về nếu các võ sĩ cần đan tay vào nhau, tạo áp lực lên khu vực đầu để phá tư thế của đối phương trước khi kết thúc các đòn siết cổ từ vị trí Front Headlock như Darc choke hay Anaconda choke, thì nhờ sải tay dài của mình Oliveira có thể bỏ qua bước bắc cầu này. Cách tiếp cận này khiến đối thủ có ít thời gian hơn để nhận ra và phòng thủ các đòn khóa siết Head and Arm như D'arce, Anaconda, Guillotine của anh.


Từ vị trí Top Half, các đòn Ground and Pound của Oliveira khiến Brookins phải tìm cách tạo post và lấy lại tư thế. Tận dụng thời điểm khi đôi tay của đối thủ còn chưa sẵn sàng để phòng thủ, Oliveira lập tức khóa tay, leo dần về Mount trước khi đổ người về phía sau để kết thúc đòn siết.
Từ vị trí Top Half, các đòn Ground and Pound của Oliveira khiến Brookins phải tìm cách tạo post và lấy lại tư thế. Tận dụng thời điểm khi đôi tay của đối thủ còn chưa sẵn sàng để phòng thủ, Oliveira lập tức khóa tay, leo dần về Mount trước khi đổ người về phía sau để kết thúc đòn siết.

Thế nhưng lợi thế bẩm sinh về hình thể không phải là lí do duy nhất giúp Oliveira có được 21 chiến thắng bằng submission trong sự nghiệp của mình. Oliveira liên tục tấn công và đe dọa đối thủ bằng các đòn khóa siết, từ bất kì vị trí nào trong các tình huống vật sàn – đây chính là chìa khóa đằng sau thành tích submission đa dạng của Do Bronx. Nếu như giáo lý bất hủ của BJJ là “Vị trí trước, khóa siết sau” – “Position before submission”, thì sự tự tin vào bộ kỹ năng Nhu thuật khá hoàn thiện của mình Oliveira lại sẵn sàng tấn công các đòn khóa siết từ bất cứ đâu, kể cả những vị trí tưởng chừng như bất lợi như Closed Guard. Khi rơi vào vị trí Closed Guard, Oliveira thường không tìm cách khóa chặt tay đối thủ để câu giờ đợi trọng tài reset trận đấu, hay tạo khoảng cách để đứng lên. Ngược lại, Do Bronx thường chủ động tìm kiếm cơ hội để thực hiện kỹ thuật tủ của mình – đòn khóa tam giác, Triangle.


Darren Elkins bốc vật thành công Oliveira, nhưng ngay khi vừa đặt lưng xuống sàn lồng Do Bronx đã tìm cơ hội để bắt đầu khóa siết.
Darren Elkins bốc vật thành công Oliveira, nhưng ngay khi vừa đặt lưng xuống sàn lồng Do Bronx đã tìm cơ hội để bắt đầu khóa siết.

Mối đe dọa thường trực từ các đòn khóa tam giác và bẻ tay từ vị trí Closed Guard khiến đối thủ của Oliveira gặp nhiều khó khăn khi cố gắng tấn công trong các tình huống vật sàn. Ngay cả khi bị dồn tới sát lồng đấu, nơi mà chuyển động của cơ thể nằm dưới thường bị áp lực dồn ép – Stack – cùng với sự cản trợ của thành lồng khóa cứng, Oliveira vẫn có thể chuyển góc để đe dọa các đòn khóa siết, và vô hiệu hóa sự tấn công của đối thủ. Lợi thế về sải chân của Oliveira còn giúp anh sử dụng các đòn Up kick rất nguy hiểm khi đối thủ lơ là, không tìm cách cản chuyển động của Do Bronx.


Ngay cả khi bị dồn tới sát lồng đấu, Oliveira vẫn có thể chuyển góc để đe dọa các đòn khóa siết, và vô hiệu hóa sự tấn công của đối thủ.
Ngay cả khi bị dồn tới sát lồng đấu, Oliveira vẫn có thể chuyển góc để đe dọa các đòn khóa siết, và vô hiệu hóa sự tấn công của đối thủ.

Trong những tình huống giằng co ở Closed Guard khi đôi chân của Do Bronx còn chưa có cơ hội để vắt lên vai của đối thủ, Oliveira thường sử dụng cánh tay của mình để xốc nách – Overhook – cánh tay của đối thủ, ngăn cản các đòn Ground and Pound và tạo cơ hội để anh thực hiện các kỹ thuật đảo thế. Với lợi thế về độ linh hoạt thân dưới, Oliveira thường tìm được các kết nối quan trọng như Butterfly Hook để tìm cách đảo thế, hoặc tìm cách bắt chân đối thủ để đe dọa các kỹ thuật Leg Lock.


Nương theo lực cản của Hatsu Hioki, Oliveira nâng bổng đối thủ lên và tìm về vị trí 50/50.
Nương theo lực cản của Hatsu Hioki, Oliveira nâng bổng đối thủ lên và tìm về vị trí 50/50.

Tuy vậy, Islam Makhachev và Arman Tsarukyan đã cho người xem chúng ta được chứng kiến một cách hiệu quả để hóa giải kỹ năng chơi Guard của Do Bronx: dồn áp lực liên tục (Stack) lên tư thế của Oliveira, kéo trận đấu về sát thành lồng, kiểm soát vùng đầu của Do Bronx và tìm cơ hội để tung các đòn Ground and Pound. Dù Makhachev vẫn phải nhận một cú Upkick của Oliveira ở cuối hiệp 1 của trận đấu, thì đấu thuật cùng áp lực hông của Makhachev đã vô hiệu hóa hầu những lựa chọn tấn công hiệu quả của Oliveira từ sàn lồng.


Cùng với những đòn siết cổ từ vị trí Front Headlock và đòn siết tam giác – Triangle Choke, Oliveira còn có 6 chiến thắng bằng đòn siết cổ sau – Rear Naked Choke. Khung xương của Oliveira cho phép anh nhanh chóng tìm được điểm bám trên cơ thể đối phương cùng với những kết nối quan trọng để ổn định vị trí Back Mount và tìm kiếm đòn siết cổ sau. Có thể nói rằng Oliveira khi đã móc được hai chân quanh người đối thủ hoặc đã có được vị trí khóa tam giác quanh thân – Body Triangle – là một trong những mối nguy hiểm lớn nhất tại hạng nhẹ.


Sải chân dài cho phép Oliveira lấy được Hook từ một tình huống scramble, ổn định tư thế Back Mount trước khi kết thúc trận đấu bằng đòn siết cổ sau.
Sải chân dài cho phép Oliveira lấy được Hook từ một tình huống scramble, ổn định tư thế Back Mount trước khi kết thúc trận đấu bằng đòn siết cổ sau.

Và ngay cả khi Oliveira không tìm được cơ hội cho những đòn tủ của mình như Triangle Choke, Front Headlock Chokes hay RNC, thì Do Bronx luôn có khả năng bắt được những đòn khóa siết hiếm thấy, như chiến thắng bằng Calf Slicer trước Eric Wisely.


Do Bronx luôn có khả năng bắt được những đòn khóa siết hiếm thấy, như chiến thắng bằng Calf Slicer trước Eric Wisely.
Do Bronx luôn có khả năng bắt được những đòn khóa siết hiếm thấy, như chiến thắng bằng Calf Slicer trước Eric Wisely.

Dù bộ kỹ năng của Oliveira vẫn còn tồn tại một số điểm hạn chế có thể được đối thủ khai thác, thì lối đánh đầy cống hiến của Do Bronx vẫn khiến anh luôn là tâm điểm của mọi sự kiện. Hãy cố gắng tập trung khi theo dõi những trận đấu của Oliveira, vì chỉ cần một cái nháy mắt Do Bronx đã có thể đấm ngã đối thủ, hoặc tìm thấy một cơ hội để nhảy lên thực hiện những đòn siết cổ thương hiệu, hay bị đối thủ đấm ngã để rồi lại tìm ra cách để giành lại thế trận và chiến thắng chung cuộc.



Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page